Nghĩa của từ "hustle and bustle" trong tiếng Việt

"hustle and bustle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hustle and bustle

US /ˈhʌs.əl ənd ˈbʌs.əl/
UK /ˈhʌs.əl ənd ˈbʌs.əl/
"hustle and bustle" picture

Thành ngữ

sự hối hả và nhộn nhịp, sự ồn ào

busy and noisy activity

Ví dụ:
I love the hustle and bustle of the city.
Tôi yêu sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.
Despite the hustle and bustle, she managed to find a quiet corner to read.
Mặc dù sự hối hả và nhộn nhịp, cô ấy vẫn tìm được một góc yên tĩnh để đọc sách.